Welcome to SUJCOM ! - Công Ty Cổ Phần Thương Mại & Công Nghệ Khảo Sát - Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển - Khách Sạn Văn Miếu
 

Máy Toàn Đạc Total Station (TPS) - Leica TPS1200+ series

     Máy toàn đạc điện tử Leica TPS1200+ series là dòng máy cao cấp, chuyên nghiệp. Được thiết kế cho sự chính xác, nhanh chóng, giảm nhẹ khối lượng công việc. Để thực hiện những nhiệm vụ phức tạp nhất. Gương phản xạ phạm vi 1.000 - 5.000 m. PinPoint độ chính xác 2 mm. Laser dot kích thước 2 cm/50 m. Tự động bắt mục tiêu (ATR) cảm biến với độ chính xác hơn và độ tin cậy hơn bao giờ hết. Đo được nhiều điểm hơn, năng suất hơn với Powersearch relocks.

Khảo sát chính xác với tính năng cao.
Chính xác đến từng mm.
Đã được chứng nhận chất lượng.

Gồm các sản phẩm: Leica TPS1201+ 1", Leica TPS1202+ 2", Leica TPS1203+ 3", Leica TPS1205+ 5"

Models và những tùy chọn

 
TC
TCR
TCRM
TCA
TCP
TCRA
TCRP

Đo góc

Đo Khoảng cách (Kiểu-IR)

Đo tới điểm phản xạ (Kiểu-RL)

 

 

 

Motorized

 

 

Tự động bắt mục tiêu (ATR)

 

 

 

PowerSearch (PS)

 

 

 

 

 

Guide Light (EGL)

°

°

°

Bộ điều khiển từ xa / RadioHandle

°

°

°

°

°

°

°

GUS74 Laser Guide

 

 

 

°

 

°

 

SmartStation (ATX1230 GG)

°

°

°

°

°

°

°

    • = Tiêu chuẩn    ° = Tùy chọn

Thông số kỹ thuật
Type 1201+
Type 1202+
Type 1203+
Type 1205+
  Đo Góc ( Hz, V)

Độ chính xác (ISO 17123-3)

1"
(0.3 mgon)

2"
(0.6 mgon)

3"
(1 mgon)

5"
(1.5 mgon)

Hiển thị

0.1" (0.1 mgon)

Phương pháp

Tuyệt đối, liên tục, đối tâm

  Bộ bù

Phạm vi làm việc

4' (0.07 gon)

Độ chính xác cài đặt

0.5"
(0.2 mgon)

1.0"
(0.3 mgon)

1.5"
(0.5 mgon)

Phương pháp

Bộ bù trục kép tập trung

  Đo Khoảng cách (Kiểu-IR)

Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)

Gương GPR1

3000 m

Tấm phản xạ 360° GRZ4

1500 m

Gương mini GMP101

1200 m

Tấm phản xạ (60mmx60mm)

250 m

Khoảng đo ngắn nhất

1.5 m

Thời gian đo / Độ chính xác (Tiêu chuẩn ISO 17123-4)

Tiêu chuẩn

1 mm + 1.5 ppm / typ. 2.4 s

Đo nhanh

3 mm + 1.5 ppm / typ. 0.8 s

Đo đuổi

3 mm + 1.5 ppm / typ. < 0.15 s

Hiển thị

0.1 mm

Phương pháp

Đổi pha (laze đỏ đồng trục, rõ ràng)

  Đo Khoảng cách tới điểm phản xạ R400/R1000 (Kiểu-RL)

Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)

PinPoint R400

400 m / 200 m (Thẻ xám Kodak: phản xạ 90 % / phản xạ 18 %)

PinPoint R1000:

1000 m / 500 m (Thẻ xám Kodak: phản xạ 90 %/phản xạ 18 %)

Khoảng đo ngắn nhất

1.5 m

Đo xa tới gương GPR1

1000 m – 7500 m

  Thời gian đo / Độ chính xác

(Tiêu chuẩn ISO 17123-4) (Trong bóng râm, trời u ám)

Phản xạ < 500 m

2 mm + 2 ppm / typ. 3 – 6 s, max. 12 s

Phản xạ > 500 m

4 mm + 2 ppm / typ. 3 – 6 s, max. 12 s

Đo xa

5 mm + 2 ppm / typ. 2.5 s, max. 12 s

Kích thước điểm laser

7 mm x 14mm tại 20m
12 mm x 40mm tại 100m

Phương pháp

Phân tích Hệ thống (laze đỏ đồng trục, rõ ràng)

  Motorized

Tốc độ tối đa

Tốc độ quay 45°/s

  Tự động bắt mục tiêu (ATR)

Range ATR mode / LOCK mode (Điều kiện khí quyển trung bình)

Gương GPR1

1000 m / 800 m

Tấm phản xạ 360° (GRZ4, GRZ122)

600 m / 500 m

Gương mini GMP101

500 m / 400 m

Tấm phản xạ (60mmx60mm)

55 m (175 ft)

Khoảng đo ngắn nhất

1.5 m / 5 m

  Thời gian đo / Độ chính xác (Tiêu chuẩn ISO 17123-3)

ATR Độ chính xác (Hz, V)

1" (0.3 mgon)

Độ chính xác điểm định vị

± 1 mm

Thời gian đo cho GPR1

3 – 4 s

  Tốc độ tối đa (LOCK mode)

Tangential (standard mode)

5 m / s tại 20 m, 25 m / s tại 100 m

Radial (tracking mode)

4 m / s

Phương pháp

Xử lý ảnh Số (chùm laze)

  PowerSearch (PS)

Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)

Gương GPR1

300 m

Tấm phản xạ 360° (GRZ4, GRZ122)

600 m / 500 m

Gương mini GMP101

100 m

Khoảng cách ngắn nhất

5 m

  Thời gian Tìm kiếm

Thời gian Tìm kiếm

< 10 s

  Tốc độ tối đa

Tốc độ quay

45° / s

Phương pháp

Xử lý tín hiệu số (laze quay)

  Guide Light (EGL)

Phạm vi (Điều kiện khí quyển trung bình)

Phạm vi làm việc

5 m – 150 m

Độ chính xác định vị

5 cm tại 100m

  Dữ liệu Chung

Ống kính

Độ Phóng đại

30 x

Mục tiêu Tự do

40 mm

Trường nhìn

1°30' (1.66 gon) / 2.7 m tại 100 m

Phạm vi điều tiêu

1.7 m đến vô cùng

Bàn phím và Màn hình

Màn hình cảm ứng LCD

1/4 VGA (320*240 pixels), màn hình màu, chiếu sáng

Bàn phím

34 ký tự (12 phím chức năng, 12 chữ số), soi sáng

Hiển thị góc

360° ' ", 360° decimal, 400 gon, 6400 mil, V%

Hiển thị khoảng cách

meter, int. ft, int. ft/inch, US ft, US ft/inch

Vị trí

mặt 1 tiêu chuẩn / mặt 2 tùy chọn

Bộ nhớ dữ liệu

Bộ nhớ trong

64MB (Tùy chọn)

Thẻ nhớ

Thẻ CompactFlash (64MB and 256MB)

Số lần ghi dữ liệu

1750 / MB

Giao tiếp

RS232, Bluetooth® Wireless-Technology (tùy chọn)

Bọt thủy

Độ nhạy

6' / 2 mm

Dọi tâm laser

Độ chính xác chỉnh tâm

1.5 mm tại 1.5 m

Đường kính laser

2.5 mm tại 1.5 m

Nguồn pin (GEB221)

Loại

Lithium-Ion

Thời gian làm việc

5 – 8 h

Môi trường hoạt động

Hoạt động

–20° C to +50° C

Chống bụi và nước

Tiêu chuẩn (IEC 60529) IP54

Độ ẩm

95% không ngưng tụ

Trọng lượng máy

4.8 – 5.5 kg

>>> Next | TS-02 | TS-06 | TS-09 | TPS-2003
 
 
Gallery